Nhờ sửa bài giúp

Giúp sửa lỗi ngay!Không quan tâm

Văn bản từ Talbat - English

  • My lunch time

  • Usually, I have lunch with my brother and my friend in my office.
  • We have lunch in the office on my desk that became a dinning table.

Xin hãy chỉnh sửa từng câu giúp tôi! - English