Nhờ sửa bài giúp

Giúp sửa lỗi ngay!Không quan tâm

Văn bản từ Gemou - 日本語

  • スポーツ

  • 今日は。私はスポーツをします。すいえいがとくいです。去年から、私の大学のスポーツクラブでれんしゅうします。

Xin hãy chỉnh sửa từng câu giúp tôi! - 日本語