Swahili (individual language) ➡ Tên ngôn ngữ mẹ đẻ (tên gốc): Kiswahili / كِسوَهِل
➡ Cách gọi khác: Kiswahili, Arab-Swahili, Kisuahili, Kiswaheli, Suahili, Kisuaheli
➡ Ngôn ngữ này được sử dụng trong các nước sau: Tanzania
➡ Lessons - Kiswahili / كِسوَهِل