Turkmen ➡ Tên ngôn ngữ mẹ đẻ (tên gốc): Türkmen dili / Түркмен дили / تورکمن تیلی / Türkmençe / Түркменче / تورکمنچه
➡ Cách gọi khác: Turkman, Turkmencha, Turkmeni, Türkmen dili, Türkmençe, Torkomani, Trukhmen, Trukhmeny, Turkmani, Turkmanian, Turkmenler, Turkomans
➡ Ngôn ngữ này được sử dụng trong các nước sau: Turkmenistan
➡ Lessons - Türkmen dili / Түркмен дили / تورکمن تیلی / Türkmençe / Түркменче / تورکمنچه